CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HDA VIỆT NAM
HDA VIET NAM TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HDA VIỆT NAM - HDA VIET NAM TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 52, tổ 4, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 52, tổ 4, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106380979. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xuất bản phần mềm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106380979 | Ngày cấp | 02-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HDA VIỆT NAM | Tên giao dịch | HDA VIET NAM TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 52, tổ 4, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 52, tổ 4, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Lương |
| Điện thoại | 0936881860 | Người đại diện | *** *** Tiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xuất bản phần mềm | Mã ngành | J58200 |
Từ khoá: 0106380979, HDA VIET NAM TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Phú Lương, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lãm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 17 | Xuất bản phần mềm (ngành chính) | J58200 |
| 18 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 19 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 20 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 22 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 23 | Cổng thông tin | J63120 |
| 24 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 25 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 26 | Quảng cáo | M73100 |
| 27 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 28 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 29 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 30 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 31 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 32 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 35 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 36 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 37 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 38 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 39 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 40 | In ấn | C18110 |
| 41 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 42 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 43 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 44 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 45 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 46 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |