CÔNG TY CỔ PHẦN STV VIỆT NAM

STV VIETNAM CORPORATION

CÔNG TY CỔ PHẦN STV VIỆT NAM - STV VIETNAM CORPORATION có địa chỉ đăng ký tại Số E16, khu đô thị X4, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106381362. Người đại diện pháp luật: *** *** Vinh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0106381362 Ngày cấp11-12-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN STV VIỆT NAM Tên giao dịchSTV VIETNAM CORPORATION
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số E16, khu đô thị X4, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số E16, khu đô thị X4, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0437821866 Người đại diện*** *** Vinh
Giấy phép số Ngày hoạt động02-12-2013
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Mã ngànhG46520

Từ khoá: 0106381362, STV VIETNAM CORPORATION, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
5 Bán buôn gạo G46310
6 Bán buôn thực phẩm G4632
7 Bán buôn đồ uống G4633
8 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
10 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
11 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) G46520
12 Bán buôn tổng hợp G46900
13 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
14 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
15 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
16 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
17 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
18 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
19 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
20 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
21 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
22 Dịch vụ ăn uống khác I56290
23 Xuất bản phần mềm J58200
24 Lập trình máy vi tính J62010
25 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
26 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
27 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
28 Cổng thông tin J63120
29 Quảng cáo M73100
30 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
31 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
32 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
33 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
34 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
36 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
37 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
38 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
39 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
40 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
41 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
44 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
45 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
46 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
47 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
48 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
49 Sản xuất đường C10720
50 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
51 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
52 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
53 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
54 In ấn C18110
55 Dịch vụ liên quan đến in C18120
56 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
57 Cho thuê băng, đĩa video N77220
58 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
59 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730