CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TƯỜNG PHÁT

TUONG PHAT T&PI CO., LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TƯỜNG PHÁT - TUONG PHAT T&PI CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 134, ngõ 553, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106381605. Người đại diện pháp luật: *** *** Lân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0106381605 Ngày cấp03-12-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TƯỜNG PHÁT Tên giao dịchTUONG PHAT T&PI CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 134, ngõ 553, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 134, ngõ 553, đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0436686809 Người đại diện*** *** Lân
Giấy phép số Ngày hoạt động03-12-2013
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0106381605, TUONG PHAT T&PI CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
3 Xây dựng nhà các loại F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình công ích F42200
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
11 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
12 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
14 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
27 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
29 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
30 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
31 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
35 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
36 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
37 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
38 Cho thuê xe có động cơ N7710
39 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
40 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
41 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
45 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
47 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
48 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
50 Giáo dục nghề nghiệp P8532
51 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
52 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
53 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
54 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
55 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
56 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
57 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
58 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
59 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
60 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090