CÔNG TY CỔ PHẦN THIỆP NỔI VÀ THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VIỆT NAM
VIETNAM HANDICRAFTS.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THIỆP NỔI VÀ THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VIỆT NAM - VIETNAM HANDICRAFTS.,JSC có địa chỉ đăng ký tại ô số 03 lô M08, Khu A Khu Đô Thị Mới Dương Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106382052. Người đại diện pháp luật: *** *** Phúc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106382052 | Ngày cấp | 04-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THIỆP NỔI VÀ THỦ CÔNG MỸ NGHỆ VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETNAM HANDICRAFTS.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | ô số 03 lô M08, Khu A Khu Đô Thị Mới Dương Nội, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | ô số 03 lô M08, Khu A Khu Đô Thị Mới Dương Nội, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Phúc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4773 |
Từ khoá: 0106382052, VIETNAM HANDICRAFTS.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 3 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4773 |
| 4 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 6 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 7 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 8 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 9 | In ấn | C18110 |
| 10 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |