CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÚ DƯƠNG
PHU DUONG INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÚ DƯƠNG - PHU DUONG INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại C20, khu nhà ở VP Bộ Công An, số 12, ngõ 175 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106382849. Người đại diện pháp luật: *** *** Đoàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác quặng sắt
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106382849 | Ngày cấp | 03-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÚ DƯƠNG | Tên giao dịch | PHU DUONG INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | C20, khu nhà ở VP Bộ Công An, số 12, ngõ 175 Định Công, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | C20, khu nhà ở VP Bộ Công An, số 12, ngõ 175 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0982459476 | Người đại diện | *** *** Đoàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác quặng sắt | Mã ngành | B07100 |
Từ khoá: 0106382849, PHU DUONG INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 14 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 23 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 24 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 25 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 26 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 27 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 28 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 29 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 30 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 31 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 32 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 33 | Khai thác quặng sắt (ngành chính) | B07100 |
| 34 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 36 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 37 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 38 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 39 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 40 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 41 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 42 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |