CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG MINH AN
MINH AN TELECOMMUNICATIONS SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG MINH AN - MINH AN TELECOMMUNICATIONS SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 340, Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106383634. Người đại diện pháp luật: *** *** Quyết.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông có dây
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106383634 | Ngày cấp | 05-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG MINH AN | Tên giao dịch | MINH AN TELECOMMUNICATIONS SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 340, Đường Khương Đình, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Hạ Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 340, Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0904563563 | Người đại diện | *** *** Quyết |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động viễn thông có dây | Mã ngành | J61100 |
Từ khoá: 0106383634, MINH AN TELECOMMUNICATIONS SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Hạ Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 4 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 5 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 6 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Hoạt động viễn thông có dây (ngành chính) | J61100 |
| 9 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 10 | Hoạt động viễn thông vệ tinh | J61300 |
| 11 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 12 | Quảng cáo | M73100 |
| 13 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 14 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 15 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 16 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 17 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 18 | Đại lý du lịch | N79110 |