CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TGI HÀ NỘI

TGI HA NOI INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TGI HÀ NỘI - TGI HA NOI INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 14, ngõ 409, phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106383761. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106383761 Ngày cấp05-12-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TGI HÀ NỘI Tên giao dịchTGI HA NOI INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 14, ngõ 409, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 14, ngõ 409, phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà
Điện thoại0466865731 Người đại diện*** *** Hồng
Giấy phép số Ngày hoạt động05-12-2013
Ngành nghề chính Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Mã ngànhG46510

Từ khoá: 0106383761, TGI HA NOI INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Khánh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
3 Sửa chữa thiết bị điện C33140
4 Sửa chữa thiết bị khác C33190
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
22 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
23 Lập trình máy vi tính J62010
24 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
25 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
26 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
27 Cổng thông tin J63120
28 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
29 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
31 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
32 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
33 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210