CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÓC DÀI VIỆT
VIET HAIR EXPORT IMPORT.,LTD
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÓC DÀI VIỆT - VIET HAIR EXPORT IMPORT.,LTD có địa chỉ tại Tổ 4, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 4, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106384934. Người đại diện pháp luật: *** *** Giới.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106384934 | Ngày cấp | 06-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÓC DÀI VIỆT | Tên giao dịch | VIET HAIR EXPORT IMPORT.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 4, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 4, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quang Minh |
| Điện thoại | 0904328181 | Người đại diện | *** *** Giới |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C32900 |
Từ khoá: 0106384934, VIET HAIR EXPORT IMPORT.,LTD, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Quang Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C32900 |
| 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 4 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 5 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 6 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 7 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 8 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 9 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 10 | Trồng cây điều | A01230 |
| 11 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 12 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 13 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 14 | Trồng cây chè | A01270 |
| 15 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 16 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |