CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC VIỆT
DUC VIET INT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC VIỆT - DUC VIET INT CO.,LTD có địa chỉ tại P9 - H2, tập thể Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: P9 - H2, tập thể Nguyễn Công Trứ, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106386610. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ điện dân dụng
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106386610 | Ngày cấp | 09-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC VIỆT | Tên giao dịch | DUC VIET INT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | P9 - H2, tập thể Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | P9 - H2, tập thể Nguyễn Công Trứ, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0439783004 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ điện dân dụng | Mã ngành | C27500 |
Từ khoá: 0106386610, DUC VIET INT CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Phố Huế
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Sản xuất đồ điện dân dụng (ngành chính) | C27500 |
| 4 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 5 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 19 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 24 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 25 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 26 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |