CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH AN

MINH AN CONSULTING ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH AN - MINH AN CONSULTING ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 19A ngách 165/40 ngõ 165 Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106387660. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106387660 Ngày cấp11-12-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH TƯ VẤN DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH AN Tên giao dịchMINH AN CONSULTING ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 19A ngách 165/40 ngõ 165 Dương Quảng Hàm, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 19A ngách 165/40 ngõ 165 Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô
Điện thoại0904579534 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động09-12-2013
Ngành nghề chính Hoạt động tư vấn quản lý Mã ngànhM70200

Từ khoá: 0106387660, MINH AN CONSULTING ENGINEERING SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Lắp đặt hệ thống điện F43210
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
3 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
4 Đại lý G46101
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
6 Bán buôn gạo G46310
7 Bán buôn thực phẩm G4632
8 Bán buôn đồ uống G4633
9 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
15 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
16 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
17 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
18 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
19 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
20 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
23 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
24 Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) M70200
25 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
26 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
27 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
28 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
29 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
30 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
31 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
32 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
33 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
34 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
35 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
36 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
37 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990