CÔNG TY TNHH MINH AN KHANG
MINH AN KHANG COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH MINH AN KHANG - MINH AN KHANG COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 49 ngõ 93 đường Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 49 ngõ 93 đường Vương Thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106387822. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106387822 | Ngày cấp | 10-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MINH AN KHANG | Tên giao dịch | MINH AN KHANG COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 49 ngõ 93 đường Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 49 ngõ 93 đường Vương Thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0912681068 | Người đại diện | *** *** Quân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0106387822, MINH AN KHANG COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 4 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 5 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 6 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 7 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 8 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 9 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 10 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 11 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 12 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 15 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 16 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |