CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH GOGAS VIỆT NAM

GOGAS.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH GOGAS VIỆT NAM - GOGAS.,JSC có địa chỉ tại Số 31/206, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 31/206, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106387903. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác gỗ

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106387903 Ngày cấp10-12-2013
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH GOGAS VIỆT NAM Tên giao dịchGOGAS.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 31/206, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 31/206, đường Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tương Mai
Điện thoại0969711676 Người đại diện*** *** Tùng
Giấy phép số Ngày hoạt động10-12-2013
Ngành nghề chính Khai thác gỗ Mã ngànhA02210

Từ khoá: 0106387903, GOGAS.,JSC, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
4 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
5 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
6 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
7 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
8 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
9 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
10 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
11 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
12 Thu gom rác thải không độc hại E38110
13 Thu gom rác thải độc hại E3812
14 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
15 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
16 Tái chế phế liệu E3830
17 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
18 Xây dựng nhà các loại F41000
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
20 Xây dựng công trình công ích F42200
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
22 Phá dỡ F43110
23 Chuẩn bị mặt bằng F43120
24 Lắp đặt hệ thống điện F43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
28 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
29 Bán buôn thực phẩm G4632
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
33 Bán buôn tổng hợp G46900
34 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
35 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
37 Vận tải đường ống H49400
38 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
39 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
40 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
41 Quảng cáo M73100
42 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
43 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
44 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
45 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
46 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
47 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
48 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
49 Trồng cây lâu năm khác A01290
50 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
51 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
52 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
53 Khai thác gỗ (ngành chính) A02210
54 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
55 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
56 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
57 Dịch vụ đóng gói N82920
58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
59 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
60 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
61 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
62 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
63 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
64 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
65 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
66 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
67 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300