CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TUẤN MINH
TUAN MINH CHEMICAL INDUSTRY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TUẤN MINH - TUAN MINH CHEMICAL INDUSTRY COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Tầng 3, số nhà 163, ngõ 35 Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106389322. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106389322 | Ngày cấp | 11-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP TUẤN MINH | Tên giao dịch | TUAN MINH CHEMICAL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 3, số nhà 163, ngõ 35 Khương Hạ, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 3, số nhà 163, ngõ 35 Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0934462328 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0106389322, TUAN MINH CHEMICAL INDUSTRY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 7 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 11 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 12 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 13 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 14 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 15 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 16 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 18 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |