CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ PHẦN MỀM VIỆT NAM
VIET NAM ST CO., LTD
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ PHẦN MỀM VIỆT NAM - VIET NAM ST CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 33, ngách 16/61đường Đỗ Xuân Hợp, tổ dân phố Tân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106389403. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xuất bản phần mềm
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106389403 | Ngày cấp | 11-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ PHẦN MỀM VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM ST CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 33, ngách 16/61đường Đỗ Xuân Hợp, tổ dân phố Tân Mỹ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 33, ngách 16/61đường Đỗ Xuân Hợp, tổ dân phố Tân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0485850618091204062 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xuất bản phần mềm | Mã ngành | J58200 |
Từ khoá: 0106389403, VIET NAM ST CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 2 | Xuất bản phần mềm (ngành chính) | J58200 |
| 3 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 4 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 7 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 8 | In ấn | C18110 |
| 9 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |