CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BẢO TÍN HOÀNG GIA
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BẢO TÍN HOÀNG GIA có địa chỉ đăng ký tại Số 13, ngõ 46, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106391392. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106391392 | Ngày cấp | 16-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BẢO TÍN HOÀNG GIA | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 13, ngõ 46, đường Giáp Bát, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 13, ngõ 46, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0904929468 | Người đại diện | *** *** Toàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0106391392, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 10 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 18 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 19 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 20 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 23 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 24 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 25 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 26 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 27 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 28 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 29 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 30 | Trồng lúa | A01110 |
| 31 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 32 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 33 | Trồng cây mía | A01140 |
| 34 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 35 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 36 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 37 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 38 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 39 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 40 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 44 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 45 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 46 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 47 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 48 | Sản xuất đường | C10720 |
| 49 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 50 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 51 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 52 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 53 | In ấn | C18110 |
| 54 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 55 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 56 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 57 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 58 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |