CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ĐỊA CHẤT KHOÁNG SẢN VIỆT
VIET GEMISER ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ĐỊA CHẤT KHOÁNG SẢN VIỆT - VIET GEMISER ., JSC có địa chỉ tại Tầng 26, Tòa tháp A, Số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 26, Tòa tháp A, Số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106392195. Người đại diện pháp luật: *** *** Đông.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106392195 | Ngày cấp | 17-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ ĐỊA CHẤT KHOÁNG SẢN VIỆT | Tên giao dịch | VIET GEMISER ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 26, Tòa tháp A, Số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 26, Tòa tháp A, Số 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 09825668960987906355 | Người đại diện | *** *** Đông |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0106392195, VIET GEMISER ., JSC, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 2 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 3 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 4 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 5 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 6 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 7 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 8 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 9 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 10 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 11 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 12 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 13 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 16 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |