CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BẢO VỆ SỐ 1
NST., CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BẢO VỆ SỐ 1 - NST., CORP có địa chỉ đăng ký tại Tầng 5, tòa nhà HH3, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106392621. Người đại diện pháp luật: *** *** Tấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106392621 | Ngày cấp | 16-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BẢO VỆ SỐ 1 | Tên giao dịch | NST., CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 5, tòa nhà HH3, đường Mễ Trì, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 5, tòa nhà HH3, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0437875904 | Người đại diện | *** *** Tấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0106392621, NST., CORP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 5 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 6 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 11 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 16 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 25 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 26 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 27 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 29 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 30 | Quảng cáo | M73100 |
| 31 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 32 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 33 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 34 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 35 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 37 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 40 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 41 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 42 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 43 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |