CÔNG TY TNHH CHISAN VIỆT NAM

VIETNAM CHISAN CO.,LTD

CÔNG TY TNHH CHISAN VIỆT NAM - VIETNAM CHISAN CO.,LTD có địa chỉ tại Số 333 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 333 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106392646. Người đại diện pháp luật: *** *** San.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106392646 Ngày cấp17-12-2013
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CHISAN VIỆT NAM Tên giao dịchVIETNAM CHISAN CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 333 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 333 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoại0904668333 Người đại diện*** *** San
Giấy phép số Ngày hoạt động13-12-2013
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106392646, VIETNAM CHISAN CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Đúc sắt thép C24310
2 Đúc kim loại màu C24320
3 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
9 Sửa chữa thiết bị điện C33140
10 Sửa chữa thiết bị khác C33190
11 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
12 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
13 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
14 Thu gom rác thải không độc hại E38110
15 Thu gom rác thải độc hại E3812
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
17 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
18 Tái chế phế liệu E3830
19 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
20 Xây dựng nhà các loại F41000
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
22 Phá dỡ F43110
23 Chuẩn bị mặt bằng F43120
24 Lắp đặt hệ thống điện F43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
29 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
30 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
31 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
32 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
34 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
35 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
36 Bán buôn gạo G46310
37 Bán buôn thực phẩm G4632
38 Bán buôn đồ uống G4633
39 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
41 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
42 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
45 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
46 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
47 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
48 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
49 Bán buôn tổng hợp G46900
50 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
51 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
52 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
53 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
54 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
55 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
56 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
57 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
58 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
59 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
60 Dịch vụ ăn uống khác I56290
61 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
62 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
63 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
64 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
65 Cho thuê xe có động cơ N7710
66 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
67 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
68 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
69 Khai thác gỗ A02210
70 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
71 Khai thác và thu gom than cứng B05100
72 Khai thác và thu gom than non B05200
73 Khai thác dầu thô B06100
74 Khai thác quặng sắt B07100
75 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
76 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
77 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
79 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
80 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
81 Khai thác và thu gom than bùn B08920
82 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
83 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
84 In ấn C18110
85 Dịch vụ liên quan đến in C18120
86 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
87 Đại lý du lịch N79110