CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TLT HÀ NỘI
TLT HANOI.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TLT HÀ NỘI - TLT HANOI.,JSC có địa chỉ tại Thôn Xuân Nộn, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Xuân Nộn, Xã Xuân Nộn, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106396030. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106396030 | Ngày cấp | 20-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TLT HÀ NỘI | Tên giao dịch | TLT HANOI.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Xuân Nộn, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Xuân Nộn, Xã Xuân Nộn, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thư Lâm |
| Điện thoại | 0977021052 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0106396030, TLT HANOI.,JSC, Hà Nội, Xã Thư Lâm, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Xuân Nộn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 16 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 17 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 18 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 19 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 20 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 21 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |