CÔNG TY CỔ PHẦN PHAN GIA THÁI BÌNH
MHS CLEAN HOUSE SERVICE JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN PHAN GIA THÁI BÌNH - MHS CLEAN HOUSE SERVICE JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 1, ngách 575/69, đường Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106396577. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh chung nhà cửa
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106396577 | Ngày cấp | 24-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHAN GIA THÁI BÌNH | Tên giao dịch | MHS CLEAN HOUSE SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, ngách 575/69, đường Kim Mã, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Khánh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, ngách 575/69, đường Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0986855489 | Người đại diện | *** *** Hoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh chung nhà cửa | Mã ngành | N81210 |
Từ khoá: 0106396577, MHS CLEAN HOUSE SERVICE JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Ngọc Khánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 10 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 11 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 12 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 13 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 14 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 15 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 16 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 17 | Vệ sinh chung nhà cửa (ngành chính) | N81210 |
| 18 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |