CÔNG TY TNHH LIBRA MEDIA VIỆT NAM
LIBRA MEDIA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH LIBRA MEDIA VIỆT NAM - LIBRA MEDIA CO.,LTD có địa chỉ tại Số 5, ngõ 88, phố Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5, ngõ 88, phố Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106397108. Người đại diện pháp luật: *** *** Trang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106397108 | Ngày cấp | 20-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH LIBRA MEDIA VIỆT NAM | Tên giao dịch | LIBRA MEDIA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 5, ngõ 88, phố Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 5, ngõ 88, phố Võ Thị Sáu, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0943216336 | Người đại diện | *** *** Trang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106397108, LIBRA MEDIA CO.,LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 14 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 15 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 16 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 17 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 18 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 19 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 20 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 21 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | M70100 |
| 22 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 23 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 24 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 25 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 26 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 27 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 28 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 29 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 30 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 31 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 32 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 33 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 34 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 35 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 36 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 37 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 38 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 39 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 43 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 44 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 45 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 46 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 47 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 48 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 50 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 51 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 52 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 53 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 54 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 55 | In ấn | C18110 |
| 56 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 57 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 58 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 59 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |