CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP HOÀ PHÁT
HOA PHAT INDCOS ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP HOÀ PHÁT - HOA PHAT INDCOS ., JSC có địa chỉ tại Số 3B, ngõ141/55 Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 3B, ngõ141/55 Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106401932. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106401932 | Ngày cấp | 25-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP HOÀ PHÁT | Tên giao dịch | HOA PHAT INDCOS ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 3B, ngõ141/55 Giáp Nhị, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 3B, ngõ141/55 Giáp Nhị, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0989581112 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 24-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | Mã ngành | A02220 |
Từ khoá: 0106401932, HOA PHAT INDCOS ., JSC, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 8 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 9 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 11 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 12 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 13 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 18 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 19 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 21 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 31 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 32 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 33 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 35 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 36 | Quảng cáo | M73100 |
| 37 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 38 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (ngành chính) | A02220 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 40 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 41 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 42 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 43 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 44 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 46 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 47 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 48 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 49 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 50 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 51 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 52 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 53 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 54 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 55 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 56 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 57 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 58 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 59 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 60 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 61 | In ấn | C18110 |
| 62 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 63 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 64 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 65 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |