CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT G6 VIỆT NAM
G6 INVEST.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT G6 VIỆT NAM - G6 INVEST.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 296 khu giãn dân Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106404531. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106404531 | Ngày cấp | 27-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT G6 VIỆT NAM | Tên giao dịch | G6 INVEST.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 296 khu giãn dân Văn Quán, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 296 khu giãn dân Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0436362244 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106404531, G6 INVEST.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 6 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 9 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 10 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 11 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 12 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 13 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 14 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 15 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 16 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 17 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 18 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 20 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 21 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 22 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 23 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 24 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 25 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 26 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 27 | Phá dỡ | F43110 |
| 28 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 32 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 33 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 34 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 35 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 36 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 37 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 38 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 39 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 40 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 41 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 42 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 43 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 44 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 45 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 46 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 47 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 48 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 49 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 50 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 51 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 52 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 53 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 54 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 55 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 56 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 57 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 58 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 60 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 61 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 62 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 63 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 64 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 65 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 66 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 67 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 68 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 69 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 70 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 71 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 72 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 73 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 74 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 76 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 78 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 79 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 80 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 81 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 82 | Đại lý du lịch | N79110 |