CÔNG TY TNHH TM&SX JJ HOLDINGS VIỆT NAM
JJ HOLDINGS VN CO., LTD
CÔNG TY TNHH TM&SX JJ HOLDINGS VIỆT NAM - JJ HOLDINGS VN CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Villa D12 Mỹ Đình - Sông Đà - The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106409096. Người đại diện pháp luật: *** *** Joo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106409096 | Ngày cấp | 02-01-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TM&SX JJ HOLDINGS VIỆT NAM | Tên giao dịch | JJ HOLDINGS VN CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Villa D12 Mỹ Đình - Sông Đà - The Manor, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 1 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Villa D12 Mỹ Đình - Sông Đà - The Manor, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0437878785 | Người đại diện | *** *** Joo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0106409096, JJ HOLDINGS VN CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 1
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 6 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 10 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 12 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |