CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ HGROUP
HGROUP., CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ HGROUP - HGROUP., CORP có địa chỉ đăng ký tại Tầng 8, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106409561. Người đại diện pháp luật: *** *** Hòa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106409561 | Ngày cấp | 30-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ HGROUP | Tên giao dịch | HGROUP., CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 8, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 8, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0902664420 | Người đại diện | *** *** Hòa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | Mã ngành | K66190 |
Từ khoá: 0106409561, HGROUP., CORP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 6 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 7 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 8 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 9 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 10 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 13 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 14 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 15 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 16 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 17 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 18 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 19 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 20 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 21 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 22 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 23 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 24 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 25 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 26 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 27 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 28 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 29 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 32 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 33 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 34 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 35 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 39 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 40 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 41 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 42 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 43 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 45 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 46 | Cổng thông tin | J63120 |
| 47 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (ngành chính) | K66190 |
| 48 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | M70100 |
| 49 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 50 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 51 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 52 | Quảng cáo | M73100 |
| 53 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 54 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 55 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 56 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 57 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 58 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 59 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 60 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 61 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 62 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 63 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 64 | Trồng lúa | A01110 |
| 65 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 66 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 67 | Trồng cây mía | A01140 |
| 68 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 69 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 70 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 71 | Trồng cây điều | A01230 |
| 72 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 73 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 74 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 75 | Trồng cây chè | A01270 |
| 76 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 77 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 78 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 79 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 80 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 81 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 82 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 83 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 84 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 85 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 86 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 87 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 88 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 89 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 90 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 91 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 92 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 93 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 94 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 95 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 96 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 97 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 98 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 99 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 100 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 101 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 102 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 103 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 104 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 105 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 106 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 107 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 108 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 109 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 110 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 111 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 112 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 113 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 114 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 115 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 116 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 117 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 118 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 119 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 120 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 121 | In ấn | C18110 |
| 122 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 123 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 124 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 125 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 126 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 127 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 128 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 129 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 130 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 131 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 132 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |