CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ NAM VIỆT
NAM VIET INTERNATIONAL CO .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ NAM VIỆT - NAM VIET INTERNATIONAL CO .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 36 - BT8, KĐT mới Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106410454. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106410454 | Ngày cấp | 31-12-2013 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ HỢP TÁC QUỐC TẾ NAM VIỆT | Tên giao dịch | NAM VIET INTERNATIONAL CO .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 36 - BT8, KĐT mới Văn Quán, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 36 - BT8, KĐT mới Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0466849786 | Người đại diện | *** *** Việt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-12-2013 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106410454, NAM VIET INTERNATIONAL CO .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá | C1200 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 14 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 15 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 18 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 19 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 27 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 28 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 29 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 30 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 31 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 32 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 36 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 37 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 38 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 39 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 41 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 42 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 45 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 46 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 47 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 48 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 49 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 50 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 51 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 52 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 53 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 54 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 55 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 56 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |