CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG MẠNH LÂN
MANH LAN BUILDING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG MẠNH LÂN - MANH LAN BUILDING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 6, ngách 62/29 Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106411257. Người đại diện pháp luật: *** *** Nghĩa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106411257 | Ngày cấp | 02-01-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG MẠNH LÂN | Tên giao dịch | MANH LAN BUILDING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 6, ngách 62/29 Khương Hạ, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 6, ngách 62/29 Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0942050479 | Người đại diện | *** *** Nghĩa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp | Mã ngành | G46900 |
Từ khoá: 0106411257, MANH LAN BUILDING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 20 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 25 | Bán buôn tổng hợp (ngành chính) | G46900 |
| 26 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 27 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 28 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 29 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 31 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 34 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 35 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 36 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 37 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 38 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 39 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 40 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 42 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 43 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 44 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 45 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 46 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 47 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 48 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 49 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 50 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 51 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 52 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |