CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG TOÀN
PHUONG TOAN SM CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG TOÀN - PHUONG TOAN SM CO., LTD có địa chỉ tại Xóm 4, thôn Yên Thái, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 4, thôn Yên Thái, Xã Tiền Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106412765. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác gỗ
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106412765 | Ngày cấp | 03-01-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG TOÀN | Tên giao dịch | PHUONG TOAN SM CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 4, thôn Yên Thái, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 4, thôn Yên Thái, Xã Tiền Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sơn Đồng |
| Điện thoại | 0915401538 | Người đại diện | *** *** Lâm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-01-2014 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác gỗ | Mã ngành | A02210 |
Từ khoá: 0106412765, PHUONG TOAN SM CO., LTD, Hà Nội, Xã Sơn Đồng, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Tiền Yên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 8 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 15 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 17 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 18 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 19 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 20 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 21 | Khai thác gỗ (ngành chính) | A02210 |
| 22 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 23 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 26 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 27 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 28 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 29 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 30 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 31 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |