CÔNG TY CỔ PHẦN TÔN THÉP THIÊN MINH

THIEN MINH STEEL., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN TÔN THÉP THIÊN MINH - THIEN MINH STEEL., JSC có địa chỉ tại Số 9 Ngõ 850 Đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 9 Ngõ 850 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106415928. Người đại diện pháp luật: *** *** Nguyệt.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106415928 Ngày cấp07-01-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN TÔN THÉP THIÊN MINH Tên giao dịchTHIEN MINH STEEL., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9 Ngõ 850 Đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9 Ngõ 850 Đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Láng
Điện thoại02432595662 Người đại diện*** *** Nguyệt
Giấy phép số Ngày hoạt động06-01-2014
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0106415928, THIEN MINH STEEL., JSC, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Đúc sắt thép C24310
4 Đúc kim loại màu C24320
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
10 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
11 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
12 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
13 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
14 Sửa chữa thiết bị điện C33140
15 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
16 Tái chế phế liệu E3830
17 Xây dựng nhà các loại F41000
18 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
19 Xây dựng công trình công ích F42200
20 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
21 Phá dỡ F43110
22 Chuẩn bị mặt bằng F43120
23 Lắp đặt hệ thống điện F43210
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
25 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
26 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
27 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
28 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
29 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
30 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
31 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
35 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
37 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
38 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
39 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
40 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
41 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
42 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
43 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
44 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990