CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT DTF VIỆT NAM
DAITECH ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT DTF VIỆT NAM - DAITECH ., JSC có địa chỉ tại Thôn Cổ Dương, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Cổ Dương, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106416632. Người đại diện pháp luật: *** *** Trưởng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106416632 | Ngày cấp | 13-01-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT DTF VIỆT NAM | Tên giao dịch | DAITECH ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Cổ Dương, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Cổ Dương, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh |
| Điện thoại | 02435560037 | Người đại diện | *** *** Trưởng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-01-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106416632, DAITECH ., JSC, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Tiên Dương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 5 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 11 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 12 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 13 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 16 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 17 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 18 | Phá dỡ | F43110 |
| 19 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 23 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 24 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 25 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 34 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 36 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 37 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 38 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 39 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 41 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 42 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 43 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 44 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 45 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 46 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 47 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 49 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 50 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 51 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 52 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 53 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 54 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 55 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 56 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 57 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 58 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 59 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |