CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THAN CAO SƠN
CAO SON COAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THAN CAO SƠN - CAO SON COAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 8 dãy A8 tập thể Đại học Ngoại ngữ, tổ 31, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106419552. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác và thu gom than cứng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106419552 | Ngày cấp | 10-01-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THAN CAO SƠN | Tên giao dịch | CAO SON COAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8 dãy A8 tập thể Đại học Ngoại ngữ, tổ 31, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8 dãy A8 tập thể Đại học Ngoại ngữ, tổ 31, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0983397735 | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-01-2014 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác và thu gom than cứng | Mã ngành | B05100 |
Từ khoá: 0106419552, CAO SON COAL TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 6 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 10 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 11 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 12 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 13 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 15 | Đại lý | G46101 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 18 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 19 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 20 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 29 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 34 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 35 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 36 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 37 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 38 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 39 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 40 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 41 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 42 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 43 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 44 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 45 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 46 | Khai thác và thu gom than cứng (ngành chính) | B05100 |
| 47 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 48 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 49 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 50 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 51 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 53 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 54 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 55 | Khai thác muối | B08930 |
| 56 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 57 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 58 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 59 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 60 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 61 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 62 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 63 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |