CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN PHÁT NHANH THỜI GIAN VÀNG

CÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN PHÁT NHANH THỜI GIAN VÀNG có địa chỉ đăng ký tại Phòng 208, số 12A, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106419619. Người đại diện pháp luật: *** *** Đà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Chuyển phát

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0106419619 Ngày cấp13-01-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CHUYỂN PHÁT NHANH THỜI GIAN VÀNG Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Phòng 208, số 12A, Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Bắc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Phòng 208, số 12A, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Đà
Giấy phép số Ngày hoạt động07-01-2014
Ngành nghề chính Chuyển phát Mã ngànhH53200

Từ khoá: 0106419619, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Bắc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
13 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
14 Chuyển phát (ngành chính) H53200
15 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
16 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
17 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
18 Chăn nuôi trâu, bò A01410
19 Chăn nuôi dê, cừu A01440
20 Chăn nuôi lợn A01450
21 Chăn nuôi gia cầm A0146
22 Chăn nuôi khác A01490
23 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
24 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
25 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
26 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
27 Khai thác gỗ A02210
28 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
29 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
30 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629