CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ M.T.C.N VIỆT NAM

M.T.C.N VIET NAM SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ M.T.C.N VIỆT NAM - M.T.C.N VIET NAM SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Tổ 2, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 2, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106432056. Người đại diện pháp luật: *** *** Lợi.

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106432056 Ngày cấp13-01-2014
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ M.T.C.N VIỆT NAM Tên giao dịchM.T.C.N VIET NAM SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ 2, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ 2, Thị trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Quang Minh
Điện thoại0978002118 Người đại diện*** *** Lợi
Giấy phép số Ngày hoạt động13-01-2014
Ngành nghề chính Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp Mã ngànhN81100

Từ khoá: 0106432056, M.T.C.N VIET NAM SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Quang Minh, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Thị trấn Quang Minh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
8 Bán mô tô, xe máy G4541
9 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
10 Bán buôn thực phẩm G4632
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
12 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
14 Bốc xếp hàng hóa H5224
15 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
16 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
17 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
18 Chăn nuôi trâu, bò A01410
19 Chăn nuôi lợn A01450
20 Chăn nuôi gia cầm A0146
21 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
22 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
23 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
24 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
25 Khai thác gỗ A02210
26 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
27 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
28 Dịch vụ đóng gói N82920
29 Giáo dục mầm non P85100
30 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
31 Cung ứng lao động tạm thời N78200
32 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
33 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (ngành chính) N81100
34 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
35 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
36 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300