CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRÀNG AN
TRANG AN TRADING AND PRODUCTION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRÀNG AN - TRANG AN TRADING AND PRODUCTION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 192 ngõ 155 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 192 ngõ 155 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106434487. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106434487 | Ngày cấp | 14-01-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRÀNG AN | Tên giao dịch | TRANG AN TRADING AND PRODUCTION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 192 ngõ 155 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 192 ngõ 155 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0914559586 | Người đại diện | *** *** Huyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-01-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106434487, TRANG AN TRADING AND PRODUCTION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 17 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 18 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 21 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 24 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 25 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 26 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 27 | Trồng cây chè | A01270 |
| 28 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 29 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 30 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 33 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 34 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 36 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 37 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 38 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 39 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 40 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 41 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 42 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 43 | In ấn | C18110 |
| 44 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 45 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 46 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 47 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |
| 48 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |