CÔNG TY CỔ PHẦN MUSHII VIỆT NAM
MUSHII ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN MUSHII VIỆT NAM - MUSHII ., JSC có địa chỉ tại Nhà số 7, ngõ 31/46, đường Xuân Diệu, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà số 7, ngõ 31/46, đường Xuân Diệu, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106438234. Người đại diện pháp luật: *** *** Huân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106438234 | Ngày cấp | 14-01-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MUSHII VIỆT NAM | Tên giao dịch | MUSHII ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 7, ngõ 31/46, đường Xuân Diệu, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 7, ngõ 31/46, đường Xuân Diệu, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0462929849 | Người đại diện | *** *** Huân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-01-2014 | |
| Ngành nghề chính | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | Mã ngành | A01300 |
Từ khoá: 0106438234, MUSHII ., JSC, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Quảng An
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 9 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 13 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 14 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 15 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 16 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 17 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 18 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 19 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 20 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 21 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 22 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 23 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 24 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 25 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (ngành chính) | A01300 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 28 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |