CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CHÂU Á TOÀN CẦU
GLOBAL ASIA INVESTMENT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CHÂU Á TOÀN CẦU - GLOBAL ASIA INVESTMENT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 30, ngách 53/59 phố Ngọa Long, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106438890. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106438890 | Ngày cấp | 16-01-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CHÂU Á TOÀN CẦU | Tên giao dịch | GLOBAL ASIA INVESTMENT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 30, ngách 53/59 phố Ngọa Long, Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 30, ngách 53/59 phố Ngọa Long, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 02435666768 | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-01-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0106438890, GLOBAL ASIA INVESTMENT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 7 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 10 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 11 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 12 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 13 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 14 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 15 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 16 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 17 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 18 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 19 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 20 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 21 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 22 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 23 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 24 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 25 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 26 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 27 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 28 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 29 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 31 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 32 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 33 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 34 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 35 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 36 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 37 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 38 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 40 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 41 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 42 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 43 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 44 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 45 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 46 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 47 | Quảng cáo | M73100 |
| 48 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 49 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 50 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 51 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 52 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 53 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 54 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 55 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 57 | Sản xuất nhạc cụ | C32200 |
| 58 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 59 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 60 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 61 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 62 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 63 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 64 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 65 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 66 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 67 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 68 | Điều hành tua du lịch | N79120 |