CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TRỊNH HUY HOÀNG
TRINH HUY HOANG CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TRỊNH HUY HOÀNG - TRINH HUY HOANG CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 10, tổ 7 khu Chiến Thắng, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 10, tổ 7 khu Chiến Thắng, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106438957. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chuẩn bị mặt bằng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106438957 | Ngày cấp | 15-01-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TRỊNH HUY HOÀNG | Tên giao dịch | TRINH HUY HOANG CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, tổ 7 khu Chiến Thắng, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, tổ 7 khu Chiến Thắng, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Xuân Mai |
| Điện thoại | 0912976802 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-01-2014 | |
| Ngành nghề chính | Chuẩn bị mặt bằng | Mã ngành | F43120 |
Từ khoá: 0106438957, TRINH HUY HOANG CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Xuân Mai, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Thị trấn Xuân Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng (ngành chính) | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 21 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 25 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 27 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 28 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 29 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |