CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG XANH
GREEN ENVIRONMENT DEVELOPMENT AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMP
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG XANH - GREEN ENVIRONMENT DEVELOPMENT AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMP có địa chỉ đăng ký tại Số 35A, ngõ 345/69/11 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106440762. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106440762 | Ngày cấp | 17-01-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG XANH | Tên giao dịch | GREEN ENVIRONMENT DEVELOPMENT AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 35A, ngõ 345/69/11 phố Khương Trung, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 35A, ngõ 345/69/11 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0986744279090213208 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 16-01-2014 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | M7490 |
Từ khoá: 0106440762, GREEN ENVIRONMENT DEVELOPMENT AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 5 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 6 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 13 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 14 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 15 | Quảng cáo | M73100 |
| 16 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | M7490 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 19 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |