CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HÒA THĂNG
HOA THANG CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK C
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HÒA THĂNG - HOA THANG CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK C có địa chỉ đăng ký tại Số 120 - Tổ 21, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106446108. Người đại diện pháp luật: *** *** Toán.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106446108 | Ngày cấp | 22-01-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HÒA THĂNG | Tên giao dịch | HOA THANG CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK C |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 120 - Tổ 21, Xã Bình Minh hoặc Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Phường Phú Lương được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 120 - Tổ 21, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh hoặc Phường Phú Lương |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Toán |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-01-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106446108, HOA THANG CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT TRADING JOINT STOCK C, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 27 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 28 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 29 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 30 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 31 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 32 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 33 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 34 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 35 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 37 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 38 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 39 | In ấn | C18110 |
| 40 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 41 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 42 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |