CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI, XUẤT NHẬP KHẨU LẠC CHI
LAC CHI TRADING SERVICE, EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI, XUẤT NHẬP KHẨU LẠC CHI - LAC CHI TRADING SERVICE, EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Nhà D2, ngõ 87, đường Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106447207. Người đại diện pháp luật: *** *** Ánh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106447207 | Ngày cấp | 07-02-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI, XUẤT NHẬP KHẨU LẠC CHI | Tên giao dịch | LAC CHI TRADING SERVICE, EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà D2, ngõ 87, đường Tam Trinh, Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Mai Động được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà D2, ngõ 87, đường Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Ánh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-01-2014 | |
| Ngành nghề chính | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | Mã ngành | C1020 |
Từ khoá: 0106447207, LAC CHI TRADING SERVICE, EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Mai Động
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (ngành chính) | C1020 |
| 2 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 13 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 15 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 19 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 20 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 21 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 22 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 23 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 25 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 26 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 27 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 28 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 30 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 31 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 32 | Sản xuất đường | C10720 |
| 33 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 34 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 35 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 36 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 37 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 38 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 39 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 40 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 41 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 42 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 43 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 44 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 45 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 46 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 47 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 48 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 49 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 50 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 51 | In ấn | C18110 |
| 52 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 53 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 54 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 55 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 56 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 57 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 58 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 59 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 60 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 61 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |