CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN THÀNH
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN THÀNH có địa chỉ tại Liền kề 14 - ô 15, tổng cục 5 - Bộ Công an, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Liền kề 14 - ô 15, tổng cục 5 - Bộ Công an, thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106447609. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106447609 | Ngày cấp | 22-01-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÂN THÀNH | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Liền kề 14 - ô 15, tổng cục 5 - Bộ Công an, thôn Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Liền kề 14 - ô 15, tổng cục 5 - Bộ Công an, thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Đạo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-01-2014 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106447609, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 4 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 5 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 6 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 7 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 14 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | In ấn | C18110 |
| 18 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 19 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |