CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN PHẨM NÔNG NGHIỆP XANH CHÂU Á

ASEGAP .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN PHẨM NÔNG NGHIỆP XANH CHÂU Á - ASEGAP .,JSC có địa chỉ tại Số 19/2/161 Tư Đình, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 19/2/161 Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106449684. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn gạo

Cập nhật: 6 ngày trước

Mã số thuế0106449684 Ngày cấp25-01-2014
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SẢN PHẨM NÔNG NGHIỆP XANH CHÂU Á Tên giao dịchASEGAP .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 19/2/161 Tư Đình, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 19/2/161 Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Long Biên
Điện thoại0913909455 Người đại diện*** *** Tuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động05-02-2014
Ngành nghề chính Bán buôn gạo Mã ngànhG46310

Từ khoá: 0106449684, ASEGAP .,JSC, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
6 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
7 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình T98100
8 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình T98200
9 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
10 Bán mô tô, xe máy G4541
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn gạo (ngành chính) G46310
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn đồ uống G4633
16 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
19 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
20 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
21 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
22 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
23 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
24 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
27 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
29 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
30 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
31 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
32 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
33 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
34 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
35 Cho thuê xe có động cơ N7710
36 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
37 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
38 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
39 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
40 Trồng lúa A01110
41 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
42 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
43 Trồng cây mía A01140
44 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
45 Trồng cây lấy sợi A01160
46 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
47 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
48 Trồng cây hàng năm khác A01190
49 Chăn nuôi trâu, bò A01410
50 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
51 Chăn nuôi dê, cừu A01440
52 Chăn nuôi lợn A01450
53 Chăn nuôi gia cầm A0146
54 Chăn nuôi khác A01490
55 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
56 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
57 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
58 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
59 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
60 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
61 Khai thác thuỷ sản biển A03110
62 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
63 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
64 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
65 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
66 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
67 Dịch vụ đóng gói N82920
68 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
69 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
70 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
71 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
72 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
73 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
74 Sản xuất đường C10720
75 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
76 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
77 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
78 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
79 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
80 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
81 Sản xuất rượu vang C11020
82 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
83 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
84 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
85 Đại lý du lịch N79110
86 Điều hành tua du lịch N79120
87 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300