CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ QUỐC TẾ VIỆT ĐỨC
VIET DUC INTERNATIONAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ QUỐC TẾ VIỆT ĐỨC - VIET DUC INTERNATIONAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Căn H23 nhà N5 - TT Quân đoàn 1 Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106455374. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106455374 | Ngày cấp | 13-02-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ QUỐC TẾ VIỆT ĐỨC | Tên giao dịch | VIET DUC INTERNATIONAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Căn H23 nhà N5 - TT Quân đoàn 1 Yên Hòa, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Căn H23 nhà N5 - TT Quân đoàn 1 Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0964945778 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-02-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106455374, VIET DUC INTERNATIONAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 3 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 4 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 5 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 6 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 11 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 31 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 33 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 34 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 35 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 37 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 38 | Quảng cáo | M73100 |
| 39 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 40 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 41 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 42 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 45 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 46 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |