CÔNG TY TNHH HÀ HUY HÀ NỘI
HA HUY HA NOI CO ., LTD
CÔNG TY TNHH HÀ HUY HÀ NỘI - HA HUY HA NOI CO ., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 14, ngách 147/2, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106455832. Người đại diện pháp luật: *** *** Chấp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106455832 | Ngày cấp | 12-02-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HÀ HUY HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA HUY HA NOI CO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 14, ngách 147/2, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Tân Mai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 14, ngách 147/2, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Chấp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-02-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | Mã ngành | C16220 |
Từ khoá: 0106455832, HA HUY HA NOI CO ., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tân Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 2 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 8 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 9 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 10 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (ngành chính) | C16220 |
| 11 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |