CÔNG TY TNHH MAY HN
HN GARMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH MAY HN - HN GARMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Bằng Sở, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Bằng Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106456265. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106456265 | Ngày cấp | 12-02-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MAY HN | Tên giao dịch | HN GARMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Bằng Sở, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Bằng Sở, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hồng Vân |
| Điện thoại | 0946003026 | Người đại diện | *** *** Huyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-02-2014 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0106456265, HN GARMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Hồng Vân, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Ninh Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 6 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 7 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 8 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 10 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 11 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 12 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 13 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 14 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 15 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 16 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 17 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |