CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VIỆT HUYỀN
CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VIỆT HUYỀN có địa chỉ tại Thôn Đình, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đình, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106457131. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106457131 | Ngày cấp | 17-02-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VIỆT HUYỀN | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đình, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đình, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 33672587 | Người đại diện | *** *** Việt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-02-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | Mã ngành | C3100 |
Từ khoá: 0106457131, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Hữu Bằng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Đại lý | G46101 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (ngành chính) | C3100 |
| 12 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 13 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 14 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 15 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |