CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VẬN TẢI THUẬN PHÁT
THUAN PHAT TRANSPORT SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VẬN TẢI THUẬN PHÁT - THUAN PHAT TRANSPORT SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số nhà 27, đường Trích Sài, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 27, đường Trích Sài, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106457519. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106457519 | Ngày cấp | 14-02-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VẬN TẢI THUẬN PHÁT | Tên giao dịch | THUAN PHAT TRANSPORT SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 27, đường Trích Sài, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 27, đường Trích Sài, Phường Thụy Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0972648811 | Người đại diện | *** *** Dung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-02-2014 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ khác | Mã ngành | H4932 |
Từ khoá: 0106457519, THUAN PHAT TRANSPORT SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Tây Hồ, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Thụy Khuê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác (ngành chính) | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 16 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 17 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |