CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KHOÁNG SẢN QUANG MINH
QUANGMINH MINERA., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KHOÁNG SẢN QUANG MINH - QUANGMINH MINERA., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 21 liền kề 17 khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106458632. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiển.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất than cốc
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106458632 | Ngày cấp | 17-02-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KHOÁNG SẢN QUANG MINH | Tên giao dịch | QUANGMINH MINERA., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 21 liền kề 17 khu đô thị Văn Khê, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 21 liền kề 17 khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0462923526 | Người đại diện | *** *** Hiển |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-02-2014 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất than cốc | Mã ngành | C19100 |
Từ khoá: 0106458632, QUANGMINH MINERA., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 19 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 20 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 21 | Quảng cáo | M73100 |
| 22 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 23 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 24 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 25 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 28 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 29 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 30 | Khai thác muối | B08930 |
| 31 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 33 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 34 | Sản xuất than cốc (ngành chính) | C19100 |
| 35 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |