CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ TIẾN PHÁT
TIEN PHAT SERVICE AND BUSINESS COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ TIẾN PHÁT - TIEN PHAT SERVICE AND BUSINESS COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 48, lô 2, đường Cổ Linh, tổ 23, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 48, lô 2, đường Cổ Linh, tổ 23, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106459770. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 6 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106459770 | Ngày cấp | 20-02-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ DỊCH VỤ TIẾN PHÁT | Tên giao dịch | TIEN PHAT SERVICE AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 48, lô 2, đường Cổ Linh, tổ 23, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 48, lô 2, đường Cổ Linh, tổ 23, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | 01682594916016847534 | Người đại diện | *** *** Hồng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-02-2014 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0106459770, TIEN PHAT SERVICE AND BUSINESS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 6 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 7 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 8 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 9 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 10 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 13 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 14 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 15 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 16 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 17 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 18 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 19 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 20 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 21 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 22 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |