CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIA HƯNG
GIA HUNG INVESTMENT CONSTRUCTION BUILDING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIA HƯNG - GIA HUNG INVESTMENT CONSTRUCTION BUILDING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 36, tổ 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106462452. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106462452 | Ngày cấp | 25-02-2014 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIA HƯNG | Tên giao dịch | GIA HUNG INVESTMENT CONSTRUCTION BUILDING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 36, tổ 4, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 36, tổ 4, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0966113168 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-02-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106462452, GIA HUNG INVESTMENT CONSTRUCTION BUILDING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 14 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 15 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |